pile-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đống phương tiện bị đâm nát do tai nạn giao thôngdanh từA pile of crashed vehicles due to a traffic accident.
- Đống người chơi xử lýdanh từA pile of tackling players.
- Sự tích lũy xảy ra theo thời gian, đặc biệt là sự tích lũy không được hoan nghênhdanh từAn accumulation that occurs over time, especially one which is not welcome.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pile-upDạng gốc (base form)
- pile-upsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , , .
- Cusp-like .
- .