Dịch

atado

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈtado/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Bị tróitính từtied, tied up, tied down
  2. Bối rốitính từconfused
  3. Rụt rètính từtimid
  4. Bódanh từbundle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atadoDạng gốc (base form)
  2. ataditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. atadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. atadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. atadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

atado dulcedanh từBảng điều khiển
atado de huesosdanh từMột túi xương

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thiên vị
  1. biased

AI