atado
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aˈtado/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bị tróitính từtied, tied up, tied down
- Bối rốitính từconfused
- Rụt rètính từtimid
- Bódanh từbundle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| atado dulcedanh từ | danh từ | Bảng điều khiển |
| atado de huesosdanh từ | danh từ | Một túi xương |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Thiên vị
- biased
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hèn nhát
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung