Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atado dulce
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bảng điều khiển
danh từ
panela
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
panela
Đường mía thô, đường thô, đường phên
AI
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển
1
Bảng điều khiển