Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atado de huesos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một túi xương
danh từ
a bag of bones
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atado de huesos
Dạng gốc
(base form)
atado
s de huesos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một túi xương
1
Một túi xương
1
Một túi xương