Dịch

tie

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 23 nghĩa
  1. Nút thắt, mối buộcdanh từA knot; a fastening.
  2. Cà vạtdanh từA necktie (item of clothing consisting of a strip of cloth tied around the neck). See also bow tie, black tie.
  3. Mối quan hệ, sự gắn kết, mối ràng buộcdanh từA connection between people or groups of people, especially a strong connection.
  4. Thắt nút, buộc nútđộng từngoại động từ (transitive)To form (a knot or the like) in a string or the like.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tieNguyên thể (infinitive)
  2. tiesSố nhiều (plural)
  3. tiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • tie sth + adv./prep.buộc cái gì + adv./prep.She tied the newspapers in a bundle.Cô ấy buộc các tờ báo thành một bó.
  • tie sthbuộc cái gìShall I tie the package or tape it?Tôi nên buộc hay dán băng keo gói hàng này?
  • tie sth upbuộc cái gì lạiTie up your shoelaces!Buộc dây giày lại!
  • tie sth in sthbuộc cái gì thành cái gìI tied a knot in the rope.Tôi buộc một nút trên dây.
  • be tied (to sth/sb)bị gắn liền với cái gì/aiPay increases are tied to inflation.Việc tăng lương được gắn liền với lạm phát.
  • be tied (by sth)bị ràng buộc bởi cái gìto be tied by a contractbị ràng buộc bởi hợp đồng

23 nghĩa khác

Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 8
Tỉ số hòa
  1. Tỉ số hòa, thế hòaThe situation in which two or more participants in a competition are placed equally.

Ví dụ

  • .Đó là một chiếc cà vạt đẹp mắt.
  • .Những dịp củng cố mối quan hệ gia tộc.
  • , .Đang là hai người bị loại ở nửa cuối hiệp thứ chín, tỉ số hòa.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cà vạt
Dây buộc
Thanh tà vẹt
Trận hòa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiteye“cord, chain”
  2. từ tiếng Anh cổtēag
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*taugu
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiteien
  2. từ tiếng Anh cổtīġan
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*taugijan

AI