Dịch

tie up

động từ (verb)
US/ˌtaɪ ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Trói, buộc, cộtđộng từTo secure with rope, string, etc.
  2. Giữ chân, làm bận rộn, trì hoãnđộng từTo occupy, detain, keep busy, or delay.
  3. Hoàn thành, giải quyết xong, dứt điểmđộng từTo complete, finish, or resolve.
  4. Găm vốn, đọng vốn, giam vốnđộng từTo immobilize a capital: make a capital investment that makes that capital unavailable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. tie upNguyên thể (infinitive)
  2. ties upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. tied upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. tying up (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)

Phân từ I không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

tie up loose endsđộng từGiải quyết những hậu quả nhỏ của một hành động trước đó; dọn dẹp, hoàn thành, hoặc hoàn thành
tie up at the wharfBuộc tàu vào cầu tàu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , .
  • 150 .
  • .

AI