Nghĩa chính
- Trói, buộc, cộtđộng từTo secure with rope, string, etc.
- Giữ chân, làm bận rộn, trì hoãnđộng từTo occupy, detain, keep busy, or delay.
- Hoàn thành, giải quyết xong, dứt điểmđộng từTo complete, finish, or resolve.
- Găm vốn, đọng vốn, giam vốnđộng từTo immobilize a capital: make a capital investment that makes that capital unavailable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- tie upNguyên thể (infinitive)
- ties upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- tied upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tying up (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tie up loose endsđộng từ | động từ | Giải quyết những hậu quả nhỏ của một hành động trước đó; dọn dẹp, hoàn thành, hoặc hoàn thành |
| tie up at the wharf | Buộc tàu vào cầu tàu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , .
- 150 .
- .