Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
break a tie
US
/ˈ
b
ɹ
eɪ
k
ə
ˈ
t
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Phá vỡ thế hòa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desempatar
Phá vỡ thế hòa, đóng vai trò là người bẻ hòa, phá vỡ thế bế tắc
AI
1
Phá vỡ thế hòa
1
Phá vỡ thế hòa
1
Phá vỡ thế hòa