tira
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtiɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cà vạt, ruy băngdanh từtie, ribbon
- Dảidanh từstrip
- Lứa tuổi; các bạndanh từages; yonks
- Cảnh sátdanh từcop
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la sangre tiracụm từ | cụm từ | Máu đặc hơn nước |
| tira cómica | Một bộ phim hoạt hình hoặc truyện tranh | |
| asado de tiradanh từ | danh từ | Xương sườn ngắn |
| tira y aflojadanh từ | danh từ | Mặc cả, cho và nhận, kéo co |
| la cabra siempre tira al montecụm từ | cụm từ | Một con báo không thể thay đổi đốm của mình |
| tira de años | Chưa có nghĩa | |
| tiras de queso | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dải
- strip
Họ từ (word family)
cùng gốc tiraNgôn ngữ khác
Tiếng Trung