Dịch

tira

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtiɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cà vạt, ruy băngdanh từtie, ribbon
  2. Dảidanh từstrip
  3. Lứa tuổi; các bạndanh từages; yonks
  4. Cảnh sátdanh từcop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiraDạng gốc (base form)
  2. tirasSố nhiều (plural)
  3. tirillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

la sangre tiracụm từMáu đặc hơn nước
tira cómicaMột bộ phim hoạt hình hoặc truyện tranh
asado de tiradanh từXương sườn ngắn
tira y aflojadanh từMặc cả, cho và nhận, kéo co
la cabra siempre tira al montecụm từMột con báo không thể thay đổi đốm của mình
tira de añosChưa có nghĩa
tiras de quesoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dải
  1. strip

AI