tirano
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tiˈɾano/nguồn
Nghĩa chính
- Bạo ngược, độc tàitính từlike a tyrant; tyrannous; tyrannical
- Bạo chúadanh từtyrant
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirano melancólico | Chim bói cá nhiệt đới (Tyrannus melancholicus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc tiranoVí dụ
- .Chúng ta không thể làm gì chống lại những bạo chúa này đang cai trị chúng ta.
- .Chúng ta sẽ không khuất phục ý chí của một bạo chúa.
- .Họ đang sống dưới ách của một bạo chúa.