Dịch

tirado

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tiˈɾado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nằm xuống, nói dốitính từlying down, lying
  2. Dễ dàngtính từeasy-peasy
  3. Rẻ mạttính từdirt cheap
  4. Bum, hobo (một người vô gia cư)danh từbum, hobo (a homeless person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiradoDạng gốc (base form)
  2. tiraditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. tiradasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tiradosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. tiradaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

dejar tiradođộng từBỏ mặc ai đó trong tình trạng trì trệ, bỏ rơi, bỏ cuộc
a paso tiradotrạng từĐang vội
tirador en primera personadanh từTrò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Lạc lối
  1. Lạc lối, không còn hy vọng (người hoặc vật vô vọng)lost cause, no-hoper (a hopeless person or thing)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nằm xuống

Họ từ (word family)

cùng gốc tirado

AI