tirado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tiˈɾado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nằm xuống, nói dốitính từlying down, lying
- Dễ dàngtính từeasy-peasy
- Rẻ mạttính từdirt cheap
- Bum, hobo (một người vô gia cư)danh từbum, hobo (a homeless person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dejar tiradođộng từ | động từ | Bỏ mặc ai đó trong tình trạng trì trệ, bỏ rơi, bỏ cuộc |
| a paso tiradotrạng từ | trạng từ | Đang vội |
| tirador en primera personadanh từ | danh từ | Trò chơi bắn súng góc nhìn người thứ nhất |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Lạc lối
- Lạc lối, không còn hy vọng (người hoặc vật vô vọng)lost cause, no-hoper (a hopeless person or thing)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nằm xuống
Họ từ (word family)
cùng gốc tiradoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung