tumbado
C1tính từ (adjective)
/tumˈbado/
Nghĩa chính
- Rơi xuốngtính từfallen down
- Nằm xuốngtính từlying down
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corrido tumbadodanh từ | danh từ | Hành lang tumbado |
Họ từ (word family)
cùng gốc tumbadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh