Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tumbadora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tumbaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Trống conga
danh từ
conga drum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tumbadora
Dạng gốc
(base form)
tumbadora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
conga drum
Conga (trống Cuba)
AI
1
Trống conga
1
Trống conga
1
Trống conga