Dịch

ligado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/liˈɡado/

Nghĩa chính

  1. Chữ ghép (ký tự kết hợp các chữ cái)danh từligature (character that combines letters)
  2. Một cách nhịp nhàng, có tính kết nốiqua tiếng Anhdanh từlegato

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ligadoDạng gốc (base form)
  2. ligadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ligadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ligadaGiống cái (feminine)

AI