Dịch

rivalidad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ribaliˈdad/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự kình địch, sự ganh đua, sự cạnh tranhdanh từrivalry

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rivalidadDạng gốc (base form)
  2. rivalidadesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

generar rivalidadGây ganh đua

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Sự đối đầu và căng thẳng giữa họ ngày càng tăng lên.

AI