rivalidad
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ribaliˈdad/nguồn
Nghĩa chính
- Sự kình địch, sự ganh đua, sự cạnh tranhdanh từrivalry
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rivalidadDạng gốc (base form)
- rivalidadesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| generar rivalidad | Gây ganh đua |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Sự đối đầu và căng thẳng giữa họ ngày càng tăng lên.