Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sin rival
Nghĩa chính
1
Không có đối thủ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unchallenged
Không có đối thủ, không ai tranh chấp
undisputed
Không có đối thủ, đứng đầu
unopposed
Không có đối thủ
AI
1
Không có đối thủ
1
Không có đối thủ
1
Không có đối thủ