Dịch

ogro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈoɡɾo/

Nghĩa chính

  1. Yêu tinhdanh từogre
  2. Kẻ ác độc, kẻ vũ phudanh từfiend, brute
  3. Tay quâydanh từcrank

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ogroDạng gốc (base form)
  2. ogrosSố nhiều (plural)
  3. ogresasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ogresaGiống cái (feminine)

AI