Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ogro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈoɡɾo/
Nghĩa chính
1
Yêu tinh
danh từ
ogre
2
Kẻ ác độc, kẻ vũ phu
danh từ
fiend, brute
3
Tay quây
danh từ
crank
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ogro
Dạng gốc
(base form)
ogro
s
Số nhiều
(plural)
ogr
esas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ogr
esa
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antipático
bruto
huraño
violento
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
crank
Người kỳ cục
fiend
Ác quỷ, ma quỷ
ogre
Yêu tinh ăn thịt người, chằn tinh
AI
1
Yêu tinh
2
Kẻ ác độc
3
Tay quây
1
Yêu tinh
2
Kẻ ác độc
3
Tay quây
1
Yêu tinh
2
Kẻ ác độc
3
Tay quây