Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lubber fiend
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lob Nằm Bên Ngọn Lửa
danh từ
Lob Lie-by-the-fire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lubber fiend
Dạng gốc
(base form)
lubber fiend
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lob Nằm Bên Ngọn Lửa
1
Lob Nằm Bên Ngọn Lửa
1
Lob Nằm Bên Ngọn Lửa