siniestro
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/siˈnjestɾo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nham hiểm, gở, ám muộitính từsinister
- Bất hạnh, không vuitính từunhappy
- Độc ác, hiểm áctính từmalicious, evil
- Tai nạndanh từaccident
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- siniestroDạng gốc (base form)
- siniestrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- siniestrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- siniestraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seguro contra siniestros | Bảo hiểm thiệt hại | |
| siniestro total | Tổng tổn thất | |
| a diestro y siniestrotrạng từ | trạng từ | Trái và phải, trái, phải và giữa |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Bên trái
- Bên trái, phía tráileft, left-hand (direction)
Ví dụ
- .Điều cuối cùng tôi nhìn thấy là khuôn mặt nham hiểm của hắn.
- .Gần đây chúng tôi đã gặp phải một số tai nạn.
- .Hãy ngừng áp đặt ý muốn của bạn lên khắp mọi nơi đi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- accidenteđồng nghĩaTừ trang trọng, thường chỉ dùng cho tai nạn nghiêm trọng hoặc chết người.