desastre
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/deˈsastɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thảm họa, tai ươngdanh từdisaster, catastrophe, calamity
- Thảm họa, sự thất bại hoàn toàndanh từdisaster, a debacle, a bust
- Cảnh hỗn độn, đống bừa bộndanh từmess, shambles, wreckage
- Mớ hỗn độn, đống lộn xộndanh từsomething messed up
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desastreDạng gốc (base form)
- desastresSố nhiều (plural)
- desastrilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| declarar zona de desastre | Tuyên bố vùng thảm họa | |
| desastre natural | Thảm họa tự nhiên | |
| ser un desastre | Là một thảm họa | |
| zona de desastredanh từ | danh từ | Khu vực thảm họa |
| desastre total | Thảm họa hoàn toàn | |
| menudo desastre | Thảm họa khủng khiếp |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ vô tích sự
- Kẻ vô tích sự, đống bê thaa hot mess, train wreck
Xuất hiện ở từ khác
- cancerTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thảm họa
Họ từ (word family)
cùng gốc desastreVí dụ
- .Chúng ta đang đứng trước thảm họa của nền văn minh.
- Layla .Đám cưới của Layla và Sami là một thảm họa hoàn toàn.
- ¿ ?Điều gì đã khiến anh nghĩ ra một mớ hỗn độn như vậy?