Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bữa ăn ấm áp, thường được nấu trong nồi lớn, thường giống như món hầm hoặc cháo; phục vụ bữa ăn nóng hổi như vậy cho binh línhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A warm meal, usually cooked in a large pot, often similar to a stew or porridge; service of such a heated meal to soldiers.
- Tình huống hoặc đồ vật ở trạng thái cực kỳ hỗn loạndanh từA situation or object in a state of extreme disarray.
- Người không cân đối hoặc nhếch nhác, đặc biệt là người vẫn có sức hấp dẫn hoặc do đó hấp dẫndanh từA disheveled or unbalanced person, particularly one who is nevertheless, or therefore, attractive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot messDạng gốc (base form)
- hot messesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Rắc rối
- Trouble.
Ví dụ
- 1 . ; ¼ . ; ¾ . ; ¼ , ;
- We’re , . 40 , , , .
- ", , ," , . " ..."