Dịch

shit show

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống đặc trưng bởi sự hỗn loạn, nhầm lẫn và bất tàidanh từA situation characterized by chaos, confusion, and incompetence.
  2. Tình huống lộn xộn, đặc biệt liên quan đến say rượu và tiệc tùngdanh từA messy situation, especially involving drunkenness and partying.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shit showDạng gốc (base form)
  2. shit showsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ' .
  • Ziri .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI