Nghĩa chính
- Tình huống đặc trưng bởi sự hỗn loạn, nhầm lẫn và bất tàidanh từA situation characterized by chaos, confusion, and incompetence.
- Tình huống lộn xộn, đặc biệt liên quan đến say rượu và tiệc tùngdanh từA messy situation, especially involving drunkenness and partying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shit showDạng gốc (base form)
- shit showsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ' .
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)