Dịch

fiasco

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thất bại hoàn toàndanh từA sudden or unexpected failure.
  2. Sự thất bại ê chề, mớ hỗn độndanh từA ludicrous or humiliating situation. Some effort that went quite wrong.
  3. Chai rượu bọc rơmdanh từA wine bottle in a (usually straw) jacket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fiascoDạng gốc (base form)
  2. fiascosSố nhiều (plural)
  3. fiascoesSố nhiều (plural)
  4. fiaschi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

absolute fiascoThất bại thảm hại
complete fiascoThất bại ê chề
end in a fiascoKết thúc trong thất bại
total fiascoThất bại hoàn toàn
turn into a fiascoBiến thành thảm họa

Ví dụ

  • .Bài phát biểu của ông ấy là một thất bại hoàn toàn khiến khán giả bối rối.
  • .Buổi biểu diễn là một thất bại ê chề.
  • .Đó là một sự thất bại hoàn toàn.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýfiasco“bottle, flask”
  2. từ tiếng Latinh muộnflasca
  3. từ tiếng Frank*flaskā“bottle, flask”

Cùng gốc (doublet)flaconflagonflask

AI