Nghĩa chính
- Thất bại hoàn toàndanh từA sudden or unexpected failure.
- Sự thất bại ê chề, mớ hỗn độndanh từA ludicrous or humiliating situation. Some effort that went quite wrong.
- Chai rượu bọc rơmdanh từA wine bottle in a (usually straw) jacket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fiascoDạng gốc (base form)
- fiascosSố nhiều (plural)
- fiascoesSố nhiều (plural)
- fiaschi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| absolute fiasco | Thất bại thảm hại | |
| complete fiasco | Thất bại ê chề | |
| end in a fiasco | Kết thúc trong thất bại | |
| total fiasco | Thất bại hoàn toàn | |
| turn into a fiasco | Biến thành thảm họa |
Ví dụ
- .Bài phát biểu của ông ấy là một thất bại hoàn toàn khiến khán giả bối rối.
- .Buổi biểu diễn là một thất bại ê chề.
- .Đó là một sự thất bại hoàn toàn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha