tronido
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾoˈnido/
Nghĩa chính
- Sấm sétdanh từthunder
- Thất bạidanh từfiasco
- Tiếng gầm (tiếng ồn lớn)danh từroar (loud noise)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tronidoDạng gốc (base form)
- tronidosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung