Dịch

roar

B2động từ (verb)danh từ (noun)
UK/ˈɹɔː/US/ˈɹoɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. Gầm lênđộng từnội động từ (intransitive)To make a loud, deep cry, especially from pain, anger, or other strong emotion.
  2. Cười lớn, cười phá lên, cười sặc sụađộng từTo laugh in a particularly loud manner.
  3. Gầm, rốngđộng từOf animals (especially a lion), to make a loud deep noise.
  4. Tiếng gầm, tiếng hét lớn, tiếng cười phádanh từA long, loud, deep shout, as of rage or laughter, made with the mouth wide open.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roarNguyên thể (infinitive)
  2. roarsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. roaredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. roaringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • roar sth (out)hét lớn điều gìThe fans roared (out) their approval.Các cổ động viên hò reo tán thành.
  • roar with laughtercười phá lên, cười nắc nẻIt made them roar with laughter.Điều đó khiến họ cười phá lên.

10 nghĩa khác

Động từ (verb) 6
Danh từ (noun) 4
Gầm vang
  1. Gầm vang, gầm rú, rền vangGenerally, of inanimate objects etc., to make a loud resounding noise.

Nguồn gốc (etymology)

Từ tượng thanh

  1. từ tiếng Anh trung đạiroren
  2. từ tiếng Anh cổrārian“to roar; wail; lament”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*rairōn

Ví dụ

  • .Khán giả cười phá lên trước những câu đùa của anh ấy.
  • .Những con bò đực đang gầm rống bị chàng thuần phục.
  • .Biết bao lần tôi băng qua nơi xe ngựa và xe kéo gầm rú.

AI