Dịch

roaringly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Với, hoặc như thể với, một âm thanh ầm ầmtrạng từWith, or as if with, a roaring sound.
  2. Với thành công sống độngtrạng từWith lively success.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. roaringlyDạng gốc (base form)
  2. more roaringlySo sánh hơn (comparative)
  3. most roaringlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

rip-roaringlytrạng từMột cách ầm ĩ

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • ;

AI