Dịch

rugido

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ruˈxido/

Nghĩa chính

  1. Kêu ladanh từroar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rugidoDạng gốc (base form)
  2. rugidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rugidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rugidaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc rugido

Ví dụ

  • . , .

AI