Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rugido
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ruˈxido/
Nghĩa chính
1
Kêu la
danh từ
roar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rugido
Dạng gốc
(base form)
rugid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rugido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rugid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roar
Gầm lên
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bramido
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rugido
rugido
r
Ầm ầm
tính từ, danh từ
Ví dụ
El
rugido
crepitante
de
una
hélice
interrumpe
el
silencio
perfecto
.
Los
faros
de
los
automóviles
se
encienden
,
rompiendo
la
oscuridad
.
AI
1
Kêu la
1
Kêu la
1
Kêu la