Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bramido
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bɾaˈmido/
Nghĩa chính
1
Kêu la
danh từ
roar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bramido
Dạng gốc
(base form)
bramido
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rugido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roar
Gầm lên
AI
1
Kêu la
1
Kêu la
1
Kêu la