Dịch

bramido

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bɾaˈmido/

Nghĩa chính

  1. Kêu ladanh từroar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bramidoDạng gốc (base form)
  2. bramidosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI