Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rugidor
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ầm ầm
tính từ
roaring
2
Người gầm thét
danh từ
roarer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rugidor
Dạng gốc
(base form)
rugidor
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rugidor
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rugidor
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
roaring
Gầm lên
roarer
Người gầm lên
AI
1
Ầm ầm
2
Người gầm thét
1
Ầm ầm
2
Người gầm thét
1
Ầm ầm
2
Người gầm thét