Dịch

rugidor

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ầm ầmtính từroaring
  2. Người gầm thétdanh từroarer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rugidorDạng gốc (base form)
  2. rugidorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. rugidoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. rugidoraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI