rugir
B2động từ (verb)
/ruˈxiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gầm, rốngđộng từto roar
- Gầm thét, hét lớnđộng từto bellow
- Gầm rú, ầm ầmđộng từto rumble
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể rugirDanh động từ rugiendoPhân từ rugido
| Presente | |
|---|---|
| yo | rujo |
| tú | ruges |
| él/ella/Ud. | ruge |
| nosotros | rugimos |
| vosotros | rugís |
| ellos/Uds. | rugen |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Chúng tôi nghe thấy tiếng hổ gầm ở đằng xa.
- , .Khi sư tử gầm lên, ngựa vằn run sợ.
- .Sư tử há to miệng và gầm lên.