Dịch

bellow

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbɛləʊ/US/ˈbɛloʊ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng gầm, tiếng rốngdanh từThe deep roar of a large animal, or any similar loud noise.
  2. Gầm, rốngđộng từTo make a loud, deep, hollow noise like the roar of an angry bull.
  3. Gào to, quát lớnđộng từTo shout in a deep voice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bellowNguyên thể (infinitive)
  2. bellowsSố nhiều (plural)
  3. bellowedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bellowingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bellow (at sb)quát (ai)They bellowed at her to stop.Họ quát cô ấy bảo dừng lại.
  • bellow sth (at sb)hét lên điều gì (với ai)The coach bellowed instructions from the sidelines.Huấn luyện viên hét lớn các chỉ dẫn từ đường biên.

Ví dụ

  • , bull's , .Có tiếng gõ cửa, tiếng rống như bò đực từ bên trong, và tôi đối mặt với Giáo sư.
  • tiếng gầm thét của những vùng biển đang sôi sục
  • , ' , United's 44 .Sau đó, khi tiếng hò reo của cổ động viên Sunderland gầm vang khắp sân vận động, hy vọng vô địch của United đã chấm dứt khi rõ ràng Man City đã ghi bàn thắng muộn để ấn định chức vô địch đầu tiên sau 44 năm.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibelwen
  2. từ tiếng Anh cổbelgan
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*bʰel-“to sound, roar”

Ngôn ngữ khác

AI