bramar
động từ (verb)
/bɾaˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Gầm lên, rống lênđộng từto roar, bellow
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể bramarDanh động từ bramandoPhân từ bramado
| Presente | |
|---|---|
| yo | bramo |
| tú | bramas |
| él/ella/Ud. | brama |
| nosotros | bramamos |
| vosotros | bramáis |
| ellos/Uds. | braman |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh