ruido
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈrwido/nguồn
Nghĩa chính
- Tiếng ồn, tiếng độngdanh từnoise, racket, rattle, clatter, sound (various sounds, usually unwanted)
- Độ nhiễu, nhiễu sóngdanh từnoise (unwanted part of a signal)
- Sự huyên náo, dư luận, điều tiếngdanh từuproar, talk, fuss
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer ruido | Làm ồn, gây ồn ào | |
| mucho ruido | Nhiều tiếng ồn | |
| ruido blanco | Tiếng ồn trắng | |
| ruido de fondo | Tiếng ồn xung quanh | |
| ruido de sablesdanh từ | danh từ | Sabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.) |
| mucho ruido y pocas nuecesdanh từ | danh từ | Nhiều điều để nói về không có gì; chỉ sủa mà không cắn, chỉ nói mà không làm |
| no hagas ruido | Đừng làm ồn | |
| no hagan ruido | Đừng làm ồn |
Ví dụ
- .Các cánh cửa thang máy phát ra tiếng động lạ.
- .Gây tiếng ồn trên bàn ăn là bất lịch sự.
- .Im lặng là sự vắng bóng của âm thanh hoặc tiếng ồn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự huyên náo
Họ từ (word family)
cùng gốc ruidoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung