Dịch

ruido

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈrwido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng ồn, tiếng độngdanh từnoise, racket, rattle, clatter, sound (various sounds, usually unwanted)
  2. Độ nhiễu, nhiễu sóngdanh từnoise (unwanted part of a signal)
  3. Sự huyên náo, dư luận, điều tiếngdanh từuproar, talk, fuss

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruidoDạng gốc (base form)
  2. ruidosSố nhiều (plural)
  3. ruidilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. ruiditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

hacer ruidoLàm ồn, gây ồn ào
mucho ruidoNhiều tiếng ồn
ruido blancoTiếng ồn trắng
ruido de fondoTiếng ồn xung quanh
ruido de sablesdanh từSabre-rattling (tin đồn hoặc hoạt động dường như cho thấy quân đội đang lên kế hoạch đảo chính hoặc đe dọa chính phủ bằng hành động đó.)
mucho ruido y pocas nuecesdanh từNhiều điều để nói về không có gì; chỉ sủa mà không cắn, chỉ nói mà không làm
no hagas ruidoĐừng làm ồn
no hagan ruidoĐừng làm ồn

Ví dụ

  • .Các cánh cửa thang máy phát ra tiếng động lạ.
  • .Gây tiếng ồn trên bàn ăn là bất lịch sự.
  • .Im lặng là sự vắng bóng của âm thanh hoặc tiếng ồn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự huyên náo

AI