Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ruidosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/rwiˌdosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Ồn ào, ầm ĩ
trạng từ
loudly, noisily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
loudly
To
AI
1
Ồn ào
1
Ồn ào
1
Ồn ào