Dịch

ruidoso

A1tính từ (adjective)
/rwiˈdoso/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ồn ào, om sòmtính từloud, noisy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruidosoDạng gốc (base form)
  2. ruidosísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. ruidosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ruidososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. ruidosaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .Chúng quá ồn ào, tôi không thể tập trung.
  • .Máy đánh chữ rất ồn ào.
  • .Một số thành viên rất ồn ào.

Họ từ (word family)

cùng gốc ruidoso

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI