ruidoso
A1tính từ (adjective)
/rwiˈdoso/nguồn
Nghĩa chính
- Ồn ào, om sòmtính từloud, noisy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruidosoDạng gốc (base form)
- ruidosísimoSo sánh nhất (superlative)
- ruidosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- ruidososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- ruidosaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- , .Chúng quá ồn ào, tôi không thể tập trung.
- .Máy đánh chữ rất ồn ào.
- .Một số thành viên rất ồn ào.
Họ từ (word family)
cùng gốc ruidosoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- noisyTiếng Anhtương đương