Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ồn ào, ầm ĩtính từA2making a lot of loud, unpleasant noise.
- náo nhiệt, ồn àotính từB1full of lively, cheerful noise and activity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| noisy crowd | Đám đông huyên náo | |
| noisy environment | Môi trường ồn ào | |
| noisy neighbours | Hàng xóm ồn ào | |
| noisy child | Đứa trẻ ồn ào | |
| noisy neighbor | Hàng xóm ồn ào | |
| noisy party | Bữa tiệc ồn ào | |
| noisy signal | Tín hiệu nhiễu | |
| noisy street | Phố xá ồn ào |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Lòe loẹt
- Lòe loẹt, sặc sỡUnpleasant-looking and causing unwanted attention
Ví dụ
- .Đám đông ồn ào.
- , .Khu chợ này là trung tâm ồn ào và đông đúc nhất của một Florence đầy náo nhiệt và đông đúc, chính vì vậy mà tôi luôn thích ghé qua nơi đây.
- , , incumbent’s , . “ ” , , , .Khi xem xét kỹ hơn và trong một khoảng thời gian dài hơn, mối quan hệ giữa nền kinh tế và kết quả của người đương nhiệm là tích cực, nhưng chứa nhiều dữ liệu nhiễu. Nhận định "người đương nhiệm sẽ thắng khi kinh tế tốt" là một giả định hữu ích nhưng yếu, không phải là quy luật bất biến, và trong lịch sử từng có nhiều ngoại lệ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc noisyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- stilltrái nghĩaNói nơi chống hoặc thời điểm có nhiều tiếng động.