Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rumoroso
tính từ
(adjective)
/rumoˈɾoso/
Nghĩa chính
1
Ồn ào
tính từ
noisy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rumoroso
Dạng gốc
(base form)
rumoros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rumoroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rumoros
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rumoroso
rumoros
amente
Ồn ào
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noisy
Ồn ào
AI
1
Ồn ào
1
Ồn ào
1
Ồn ào