Dịch

clamorous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Có cường độ lớn. (của âm thanh)tính từOf great intensity. (of sounds)
  2. Tạo ra tiếng động lớn. (về con người, động vật hoặc đồ vật)tính từCreating a loud noise. (of people, animals or things)
  3. Thể hiện một cách ầm ĩ. (của cảm xúc hoặc cảm xúc)tính từExpressed loudly. (of emotions or feelings)
  4. Đầy hoặc kèm theo rất nhiều tiếng ồn. (về thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc hoạt động)tính từFilled with or accompanied by a great deal of noise. (of times, places, events or activities)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clamorousDạng gốc (base form)
  2. more clamorousSo sánh hơn (comparative)
  3. most clamorousSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

clamorous reed warblerdanh từLoài chim chích sậy thuộc loài Acrocephalus stentoreus, sống ở Trung Đông và Châu Á, được chú ý nhờ tiếng hót lớn

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Thể hiện sự mong muốn một cách nhất quán về một điều gì đó
  1. Insistently expressing a desire for something.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] [ ] , ; , : , , . ;
  • , , , .

AI