Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Có cường độ lớn. (của âm thanh)tính từOf great intensity. (of sounds)
- Tạo ra tiếng động lớn. (về con người, động vật hoặc đồ vật)tính từCreating a loud noise. (of people, animals or things)
- Thể hiện một cách ầm ĩ. (của cảm xúc hoặc cảm xúc)tính từExpressed loudly. (of emotions or feelings)
- Đầy hoặc kèm theo rất nhiều tiếng ồn. (về thời gian, địa điểm, sự kiện hoặc hoạt động)tính từFilled with or accompanied by a great deal of noise. (of times, places, events or activities)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clamorousDạng gốc (base form)
- more clamorousSo sánh hơn (comparative)
- most clamorousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clamorous reed warblerdanh từ | danh từ | Loài chim chích sậy thuộc loài Acrocephalus stentoreus, sống ở Trung Đông và Châu Á, được chú ý nhờ tiếng hót lớn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Thể hiện sự mong muốn một cách nhất quán về một điều gì đó
- Insistently expressing a desire for something.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc clamorousVí dụ
- […] [ ] , ; , : , , . ;
- , , , .