clamoring
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu gào, tiếng hô hàodanh từA sound that clamors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- clamoringDạng gốc (base form)
- clamoringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Bọn trẻ đang hào hức đòi đi sở thú.
- .Công chúng đang đòi hỏi thêm nhiều việc làm và thuế thấp hơn.
- , .Nhóm nhỏ người biểu tình đứng trước dinh tổng thống, la hét đòi sự chú ý.