Dịch

clamoring

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng kêu gào, tiếng hô hàodanh từA sound that clamors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clamoringDạng gốc (base form)
  2. clamoringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Bọn trẻ đang hào hức đòi đi sở thú.
  • .Công chúng đang đòi hỏi thêm nhiều việc làm và thuế thấp hơn.
  • , .Nhóm nhỏ người biểu tình đứng trước dinh tổng thống, la hét đòi sự chú ý.

AI