Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tiếng la hét, tiếng ồn àodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A great outcry or vociferation; loud and continued shouting or exclamation.
- Tiếng ồn lớn liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any loud and continued noise.
- Sự phản đối công khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A continued public expression, often of dissatisfaction or discontent; a popular outcry.
- Kêu gào, đòi hỏiđộng từnội động từ (intransitive)To cry out or demand.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clamorous reed warblerdanh từ | danh từ | Loài chim chích sậy thuộc loài Acrocephalus stentoreus, sống ở Trung Đông và Châu Á, được chú ý nhờ tiếng hót lớn |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Đòi hỏi ầm ĩ
- ngoại động từ (transitive)To demand by outcry.
Họ từ (word family)
cùng gốc clamorNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclamour
- từ tiếng Pháp cổclamor
- từ tiếng Latinhclāmor“a shout, cry”
Ví dụ
- […] , . , – , […][...] tấm vải được gỡ bỏ, để lộ đôi bàn chân biến dạng và xấu xí. Những người đứng xem ngay lập tức la ó đòi đắp lại tấm vải, và không chỉ vì đôi chân xấu xí – chúng thực sự bốc mùi, đủ để làm bạn chảy nước mắt [...]
- , . , , . , . .Sự khác biệt của London khiến nhiều người đòi hỏi thủ đô phải theo đuổi các chính sách riêng, đặc biệt là về nhập cư. Thủ tướng Anh, David Cameron, là người thuộc Đảng Bảo thủ. Thị trưởng London, Boris Johnson, cũng vậy. Nhưng họ có quan điểm trái ngược nhau về nhập cư.
- Sau tiếng xì xào hỗn loạn, khán giả sớm la ó