Dịch

clamor

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈklæm.ə/US/ˈklæm.ɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tiếng la hét, tiếng ồn àodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A great outcry or vociferation; loud and continued shouting or exclamation.
  2. Tiếng ồn lớn liên tụcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any loud and continued noise.
  3. Sự phản đối công khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A continued public expression, often of dissatisfaction or discontent; a popular outcry.
  4. Kêu gào, đòi hỏiđộng từnội động từ (intransitive)To cry out or demand.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clamorNguyên thể (infinitive)
  2. clamorsSố nhiều (plural)
  3. clamoredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. clamoringPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

clamorous reed warblerdanh từLoài chim chích sậy thuộc loài Acrocephalus stentoreus, sống ở Trung Đông và Châu Á, được chú ý nhờ tiếng hót lớn

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Đòi hỏi ầm ĩ
  1. ngoại động từ (transitive)To demand by outcry.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tiếng la hét
Khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclamour
  2. từ tiếng Pháp cổclamor
  3. từ tiếng Latinhclāmor“a shout, cry”

Ví dụ

  • […] , . , – , […][...] tấm vải được gỡ bỏ, để lộ đôi bàn chân biến dạng và xấu xí. Những người đứng xem ngay lập tức la ó đòi đắp lại tấm vải, và không chỉ vì đôi chân xấu xí – chúng thực sự bốc mùi, đủ để làm bạn chảy nước mắt [...]
  • , . , , . , . .Sự khác biệt của London khiến nhiều người đòi hỏi thủ đô phải theo đuổi các chính sách riêng, đặc biệt là về nhập cư. Thủ tướng Anh, David Cameron, là người thuộc Đảng Bảo thủ. Thị trưởng London, Boris Johnson, cũng vậy. Nhưng họ có quan điểm trái ngược nhau về nhập cư.
  • Sau tiếng xì xào hỗn loạn, khán giả sớm la ó

AI