griterío
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡɾiteˈɾio/
Nghĩa chính
- Sự la hét, sự náo động (la hét ầm ĩ, bối rối)danh từclamor, uproar (loud, confused shouting)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- griteríoDạng gốc (base form)
- griteríosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh