Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clamorer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người kêu la
danh từ
One who clamors.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clamorer
Dạng gốc
(base form)
clamorer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
clamor
+
-er
AI
1
Người kêu la
1
Người kêu la
1
Người kêu la