Dịch

clamor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klaˈmoɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một tiếng kêu, la hétdanh từa clamor, shout
  2. Sự phản đốidanh từa protest, outcry
  3. Một tiếng động lớndanh từa loud noise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clamorDạng gốc (base form)
  2. clamoresSố nhiều (plural)

AI