vocinglería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiếng kêu, tiếng nói lảm nhảm, tiếng nói huyên thuyêndanh từclamor, babble, chatter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vocingleríaDạng gốc (base form)
- vocingleríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh