Dịch

pachanguero

tính từ (adjective)
/pat͡ʃanˈɡeɾo/

Nghĩa chính

  1. Ồn ào, huyên náotính từnoisy, boisterous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachangueroDạng gốc (base form)
  2. pachanguerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pachanguerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pachangueraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI