pachanguero
tính từ (adjective)
/pat͡ʃanˈɡeɾo/
Nghĩa chính
- Ồn ào, huyên náotính từnoisy, boisterous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pachangueroDạng gốc (base form)
- pachanguerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pachanguerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pachangueraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh