silencio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/siˈlenθjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- im lặng, yên lặngdanh từA2A period or state in which there is no sound or speech, or people are expected to stay quiet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silencioDạng gốc (base form)
- silenciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en silencio | Trong im lặng | |
| guardar silencio | Giữ im lặng | |
| minuto de silencio | Phút mặc niệm | |
| pedir silencio | Yêu cầu im lặng | |
| romper el silencio | Phá vỡ sự im lặng | |
| ley del silenciodanh từ | danh từ | Bức tường xanh của sự im lặng |
| voto de silencio | Lời thề im lặng | |
| silencio absoluto | Im lặng tuyệt đối |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dấu lặng
- rest
Xuất hiện ở từ khác
- conversacióntrái nghĩatrạng thái im lặng, không có sự trao đổi
- palabrastrái nghĩaSự im lặng, không phát ra lời nào.
- sonidotrái nghĩaTrạng thái không có âm thanh.
- voztrái nghĩasự im lặng hoàn toàn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc silencioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- Anne .Anne vừa bước lên cầu thang vừa thở hổn hển trong im lặng.
- .Bạn chỉ cần ngồi yên trong im lặng.
- .Bạn nên giữ im lặng trong thư viện.