silenciar
B2động từ (verb)
/silenˈθjaɾ/
Nghĩa chính
- Im lặngđộng từto silence
- Im lặng, giữ im lặng (Không nói về điều gì đó)động từto hush up, keep quiet, keep silent about (To refrain from talking about something)
- Tắt tiếng (tắt âm thanh của điện thoại di động, TV)động từto mute (to turn off the sound of the mobile, TV)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể silenciarDanh động từ silenciandoPhân từ silenciado
| Presente | |
|---|---|
| yo | silencio |
| tú | silencias |
| él/ella/Ud. | silencia |
| nosotros | silenciamos |
| vosotros | silenciáis |
| ellos/Uds. | silencian |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silenciar el alboroto | Dập tắt sự náo động |