silencioso
A2tính từ (adjective)
/silenˈθjoso/nguồn
Nghĩa chính
- Im lặngtính từsilent
- Yên tĩnh, tĩnh lặngtính từquiet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silenciosoDạng gốc (base form)
- silenciosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- silenciososGiống đực số nhiều (masculine plural)
- silenciosaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modo silencioso | Chế độ im lặng | |
| llanto silencioso | Khóc thầm | |
| aplauso silencioso | Vỗ tay không tiếng động | |
| cómplice silencioso | Kẻ đồng lõa thầm lặng | |
| subasta silenciosadanh từ | danh từ | Đấu giá im lặng |
Ví dụ
- .Anh ấy đột nhiên trở nên rất im lặng.
- .Anh ấy ngủ thiếp đi trong tiếng ru của đêm im lặng.
- .Các máy bay không người lái im lặng gây ra nhiều nạn nhân hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc silenciosoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung