Dịch

callado

B1tính từ (adjective)
/kaˈʝado/

Nghĩa chính

  1. Im lặngtính từquiet, silent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calladoDạng gốc (base form)
  2. calladitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. calladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. calladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. calladaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

está calladoIm đi
callampín bombínChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI