callado
B1tính từ (adjective)
/kaˈʝado/
Nghĩa chính
- Im lặngtính từquiet, silent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| está callado | Im đi | |
| callampín bombín | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- stillTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Im lặng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh