quieto
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈkjeto/nguồn
Nghĩa chính
- Bình tĩnhtính từcalm
- Bất động, yên lặng, tĩnhtính từstill
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của quietarđộng từfirst-person singular present indicative of quietar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quietoDạng gốc (base form)
- quietecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- quietasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- quietosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- quietaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quedarse quieto | Đứng yên |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy ra hiệu cho tôi đứng yên.
- ¡ ! .Mọi người đứng yên! Em bé đang ngủ.
- .Nha sĩ bảo tôi phải giữ im lặng.
Xuất hiện ở từ khác
- altođồng nghĩaThường dùng để yêu cầu giữ nguyên tư thế, đứng im.