quietud
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kjeˈtud/nguồn
Nghĩa chính
- Điềm tĩnhdanh từcalm
- Sự tĩnh lặngdanh từstillness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quietudDạng gốc (base form)
- quietudesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- silenciođồng nghĩaChủ yếu chỉ trạng thái yên tĩnh, ít nhấn mạnh hành vi không nói hơn silencio.